Kho từ › communication › pain

pain

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cơn đau
UK /peɪn/ · US /peɪn/
I have pain in my leg.
→ Tôi bị đau ở chân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...