Kho từ › communication › pharmacy

pharmacy

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nhà thuốc
UK /ˈfɑːr.mə.si/ · US /ˈfɑːr.mə.si/
Is there a pharmacy near here?
→ Gần đây có nhà thuốc không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...