Kho từ › communication › medicine

medicine

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thuốc
UK /ˈmed.ɪ.sɪn/ · US /ˈmed.ɪ.sɪn/
I need to take my medicine.
→ Tôi cần uống thuốc của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...