Kho từ › communication › fever

fever

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sốt
UK /ˈfiː.vər/ · US /ˈfiː.vər/
My child has a high fever.
→ Con tôi bị sốt cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...