Kho từ › communication › stomachache

stomachache

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đau bụng
UK /ˈstʌm.ək.eɪk/ · US /ˈstʌm.ək.eɪk/
I have a stomachache after eating.
→ Tôi bị đau bụng sau khi ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...