Kho từ › communication › cough

cough

A1 noun / verb 📁 communication COMMUNICATION
ho / tiếng ho
UK /kɒf/ · US /kɒf/
I have a cough that won't stop.
→ Tôi bị ho mãi không khỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...