Kho từ › communication › sore throat

sore throat

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
đau họng
UK · US
I have a sore throat and I cannot talk well.
→ Tôi bị đau họng và không nói được rõ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...