Kho từ › communication › rest

rest

A1 verb / noun 📁 communication COMMUNICATION
nghỉ ngơi
UK /rɛst/ · US /rɛst/
You need to rest and drink water.
→ Bạn cần nghỉ ngơi và uống nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...