Kho từ › communication › dizzy

dizzy

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
chóng mặt
UK /ˈdɪz.i/ · US /ˈdɪz.i/
I feel dizzy. I need to sit down.
→ Tôi cảm thấy chóng mặt. Tôi cần ngồi xuống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...