Kho từ › communication › emergency

emergency

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
trường hợp khẩn cấp
UK /ɪˈmɜːr.dʒən.si/ · US /ɪˈmɜːr.dʒən.si/
This is an emergency. Call for help!
→ Đây là trường hợp khẩn cấp. Hãy gọi người giúp!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...