Kho từ › communication › appointment

appointment

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
lịch hẹn (với bác sĩ)
UK /əˈpɔɪnt.mənt/ · US /əˈpɔɪnt.mənt/
I want to make an appointment with the doctor.
→ Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...