Kho từ › communication › vacuum

vacuum

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
hút bụi
UK /ˈvæk.juːm/ · US /ˈvæk.juːm/
I vacuum the living room on weekends.
→ Tôi hút bụi phòng khách vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...