Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

46. Common Verbs 3

30 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/siːm/
v
có vẻ
You seem happy.
Bạn có vẻ vui.
—
/hɜːrt/
verb / adj
đau, bị thương
My arm hurts a lot.
Cánh tay tôi đau lắm.
—
/bliːd/
verb
chảy máu
My knee is bleeding. Can you help me?
Đầu gối tôi đang chảy máu. Bạn có thể giúp tôi không?
—
/feɪnt/
verb
ngất, xỉu
She fainted in the street. Someone called for help.
Cô ấy ngất trên đường phố. Ai đó đã gọi người giúp.
—
/sɪŋ/
verb
hát
I love to sing in the shower.
Tôi thích hát trong lúc tắm.
—
/ɪnˈdʒɔɪ/
verb
thích thú, tận hưởng
I enjoy listening to music while I cook.
Tôi thích nghe nhạc trong khi nấu ăn.
—
/wɒʃ/
verb
rửa, giặt
Can you wash the dishes after dinner?
Bạn có thể rửa bát sau bữa tối không?
—
/ˈtaɪ.di/
verb
dọn gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp
Please tidy your desk before you go.
Làm ơn dọn bàn của bạn trước khi đi.
—
/swiːp/
verb
quét (sàn, nhà)
I sweep the floor every morning.
Tôi quét sàn mỗi buổi sáng.
—
/mɒp/
verb
lau sàn (bằng cây lau nhà)
She mops the floor every weekend.
Cô ấy lau sàn mỗi cuối tuần.
—
/hæŋ/
verb
phơi (quần áo), treo
I hang my clothes outside to dry.
Tôi phơi quần áo bên ngoài cho khô.
—
/ˈaɪ.ən/
verb
ủi (quần áo)
I need to iron my shirt for work.
Tôi cần ủi áo sơ mi để đi làm.
—
/ˈvæk.juːm/
verb
hút bụi
I vacuum the living room on weekends.
Tôi hút bụi phòng khách vào cuối tuần.
—
/waɪp/
verb
lau (bề mặt bằng khăn)
Please wipe the table after eating.
Làm ơn lau bàn sau khi ăn.
—
/fɪks/
verb
sửa chữa (đồ vật trong nhà)
My dad can fix anything in the house.
Bố tôi có thể sửa bất cứ thứ gì trong nhà.
—
/bɔɪl/
verb
đun sôi, luộc
I boil water for my tea.
Tôi đun sôi nước để pha trà.
—
/fraɪ/
verb
chiên, rán
I fry eggs for breakfast.
Tôi chiên trứng cho bữa sáng.
—
/kʌt/
verb
cắt, thái
Please cut the vegetables for the soup.
Hãy cắt rau cho món súp.
—
/stɜːr/
verb
khuấy, đảo
Stir the soup so it does not stick.
Khuấy súp để nó không bị dính vào đáy nồi.
—
/æd/
verb
thêm vào
Add some salt to make it taste better.
Thêm một ít muối để món ăn ngon hơn.
—
/baɪt/
verb
cắn
Be careful — that dog might bite.
Cẩn thận — con chó đó có thể cắn đấy.
—
/weɪ/
v.
nặng (bao nhiêu); cân
How much do you weigh?
Bạn nặng bao nhiêu?
Chi tiết
The baby weighs four kilos.Em bé nặng bốn ký.
Họ từweight (n.)
Động từ "weigh" /weɪ/ có chữ "gh" câm; danh từ là "weight" /weɪt/.
—
/dɪd/
v.
đã làm (quá khứ của “do”); trợ động từ thì quá khứ
I did all my homework yesterday.
Hôm qua tôi đã làm hết bài tập về nhà.
Chi tiết
Did you sleep well last night?Đêm qua bạn ngủ ngon không?
“did” là quá khứ của “do”. Cũng là trợ động từ cho câu hỏi/phủ định thì quá khứ: “Did you…?”, “I didn’t…”.
—
/dʌn/
v.
đã làm xong (quá khứ phân từ của “do”)
I have done my homework.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
Chi tiết
Well done! You passed the test.Giỏi lắm! Bạn đã đậu bài kiểm tra.
“done” là quá khứ phân từ, dùng với have/has: “I have done…”. Cụm “Well done!” nghĩa là “Giỏi lắm!”.
—
/meɪd/
v.
đã làm/tạo ra (quá khứ & quá khứ phân từ của “make”)
She made a cake for my birthday.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh cho sinh nhật tôi.
Chi tiết
This bag is made in Vietnam.Chiếc túi này được làm ở Việt Nam.
Cụm hay dùngmade ofmade inmade from
“made” là quá khứ và quá khứ phân từ của “make”. “be made of/from” = được làm bằng; “be made in” = sản xuất ở đâu.
—
/keɪm/
v.
đã đến (quá khứ của “come”)
She came to school late this morning.
Sáng nay cô ấy đến trường muộn.
Chi tiết
A lot of people came to the party.Rất nhiều người đã đến bữa tiệc.
“came” là quá khứ của “come”. Quá khứ phân từ lại là “come”: “have come”.
—
/ˈjuː.zɪŋ/
động từ
sử dụng
I am using my phone.
Tôi đang sử dụng điện thoại của mình.
Chi tiết
Using a calculator makes math easier.Sử dụng máy tính làm cho toán dễ hơn.
Đồng nghĩautilizingemploying
Cụm hay dùngusing technologyusing resources
Họ từuse (n)
Thường dùng để chỉ hành động sử dụng.
—
/ˈpoʊstɪd/
động từ
đã đăng
I posted a photo online.
Tôi đã đăng một bức ảnh lên mạng.
Chi tiết
She posted a photo on social media.Cô ấy đã đăng một bức ảnh lên mạng xã hội.
Đồng nghĩauploadedshared
Cụm hay dùngposted onlineposted a commentposted a message
Đăng tải là phổ biến trong thời đại số.
—
/beɪst/
động từ
dựa trên
This story is based on a true event.
Câu chuyện này dựa trên một sự kiện có thật.
Chi tiết
The theory is based on scientific research.Lý thuyết dựa trên nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩaestablishedgrounded
Cụm hay dùngbased onbased inwell-based
Dùng để chỉ nguồn gốc.
—
/oʊn/
động từ
sở hữu
I own a car.
Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.
Chi tiết
She owns a house.Cô ấy sở hữu một ngôi nhà.
Đồng nghĩapossesshave
Cụm hay dùngown propertyown a business
Họ từowner (n)ownership (n)
Dùng khi nói về sở hữu hợp pháp.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...