Kho từ › communication › soap

soap

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
xà phòng
UK /soʊp/ · US /soʊp/
Use soap to wash your hands before eating.
→ Dùng xà phòng rửa tay trước khi ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...