Kho từ › communication › switch

switch

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
công tắc điện
UK /swɪtʃ/ · US /swɪtʃ/
Please turn off the switch before you leave.
→ Hãy tắt công tắc trước khi bạn ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...