Kho từ › communication › airport

airport

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sân bay
UK /ˈeər.pɔːrt/ · US /ˈeər.pɔːrt/
I need to be at the airport by six in the morning.
→ Tôi cần có mặt tại sân bay lúc 6 giờ sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...