Kho từ › communication › field

field

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cánh đồng
UK /fiːld/ · US /fiːld/
There are green rice fields behind my grandmother's house.
→ Có những cánh đồng lúa xanh phía sau nhà bà tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...