reproduction
/ˌriːprəˈdʌkʃn/ B1
Nghĩa
bản sao chép
n
Định nghĩa · The act of making a copy of something.
“Museum gift shops sell reproductions.”Cửa hàng quà tặng bảo tàng bán bản sao chép.
“This is a reproduction of the painting.”Đây là bản sao của bức tranh.
Cụm hay dùng
reproduction rightsreproduction process
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về bản sao hoặc nghệ thuật.
Ghi chú · Bản sao chép, cũng có nghĩa sinh sản.