hungry
/ˈhʌŋɡri/ A2
Nghĩa
đói
adj.
Định nghĩa · Feeling a need for food.
“The children were cold and hungry after the flood.”Bọn trẻ vừa lạnh vừa đói sau trận lũ.
Ghi chú · Không có đủ thức ăn; danh từ liên quan: "hunger" (cơn đói).