Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu)

20 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈhʌrɪkən/
n.
bão lớn, bão cuồng phong
A hurricane hit the coast and destroyed many houses.
Một cơn bão lớn đổ bộ vào bờ biển và phá huỷ nhiều ngôi nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùnga strong hurricanea hurricane hits
Là một cơn gió rất mạnh, thường kèm mưa to trên biển.
/ˈsnəʊstɔːm/
n.
bão tuyết
The snowstorm closed all the roads to the town.
Bão tuyết khiến mọi con đường vào thị trấn bị đóng.
Chi tiết
Nhiều tuyết và gió cùng lúc; ghép từ "snow" + "storm".
/ˈfɒrɪst ˌfaɪə/
n.
cháy rừng
Hot, dry weather can start a forest fire.
Thời tiết nóng và khô có thể gây ra cháy rừng.
Chi tiết
Xảy ra khi trời rất khô và cây cối bắt lửa.
/ˈɜːθkweɪk/
n.
động đất
The earthquake was so strong that the walls shook.
Trận động đất mạnh đến mức các bức tường rung lên.
Chi tiết
Cụm hay dùnga big earthquakean earthquake hits
Là khi mặt đất rung chuyển; ghép "earth" (đất) + "quake" (rung).
/flʌd/
n.
lũ lụt, trận lụt
Every year the floods cover the rice fields in the Mekong Delta.
Mỗi năm lũ lụt lại phủ khắp những cánh đồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Chi tiết
The river floods after heavy rain.Con sông tràn bờ sau những trận mưa lớn.
Vừa là danh từ (a flood) vừa là động từ (to flood = tràn bờ, ngập).
/draʊt/
n.
hạn hán
There was no rain for months, so the drought killed the crops.
Suốt nhiều tháng trời không mưa, nên hạn hán làm chết mùa màng.
Chi tiết
Chữ "gh" câm; đọc là /draʊt/. Trái ngược với lũ lụt (flood).
/ˈfæmɪn/
n.
nạn đói
When the harvest fails, famine can follow.
Khi mùa màng thất bát, nạn đói có thể xảy ra.
Chi tiết
Tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng ở một vùng.
/ˈkraʊdɪd/
adj.
đông đúc, chật chội
The bus is always crowded in the rush hour.
Xe buýt lúc nào cũng đông nghịt vào giờ cao điểm.
Chi tiết
Có quá nhiều người trong một nơi.
/pɔː/
adj.
nghèo
Many poor families cannot buy enough food.
Nhiều gia đình nghèo không thể mua đủ thức ăn.
Chi tiết
Nghĩa ở đây: không có đủ tiền. Trái nghĩa: "rich" (giàu).
/ˈhʌŋɡri/
adj.
đói
The children were cold and hungry after the flood.
Bọn trẻ vừa lạnh vừa đói sau trận lũ.
Chi tiết
Không có đủ thức ăn; danh từ liên quan: "hunger" (cơn đói).
/ˈhəʊmləs/
adj.
vô gia cư, không nhà cửa
The earthquake left thousands of people homeless.
Trận động đất khiến hàng nghìn người mất nhà cửa.
Chi tiết
Ghép "home" (nhà) + đuôi "-less" (không có).
/ˌʌnɪmˈplɔɪd/
adj.
thất nghiệp
He has been unemployed since the factory closed.
Anh ấy thất nghiệp từ khi nhà máy đóng cửa.
Chi tiết
Không có việc làm; trái nghĩa: "employed" (có việc làm).
/pəˈluːʃn/
n.
sự ô nhiễm
Pollution from cars makes the city air dirty.
Ô nhiễm từ xe cộ làm bẩn không khí thành phố.
Chi tiết
Cụm hay dùngair pollutionwater pollution
Khi không khí, nước hay đất bị bẩn và có hại.
/pəˈluːtɪd/
adj.
bị ô nhiễm
The lake is badly polluted with plastic.
Cái hồ bị ô nhiễm nặng vì rác nhựa.
Chi tiết
Tính từ của "pollution"; động từ là "to pollute" (làm ô nhiễm).
/ˈeə pəˌluːʃn/
n.
ô nhiễm không khí
Air pollution in big cities can harm our lungs.
Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn có thể hại phổi chúng ta.
Chi tiết
Một dạng của "pollution"; còn có "water pollution", "noise pollution".
/wɔː/
n.
chiến tranh
Many people lost their homes during the war.
Nhiều người mất nhà cửa trong chiến tranh.
Chi tiết
Cuộc chiến giữa hai hay nhiều quốc gia; trái nghĩa: "peace" (hoà bình).
/ɒn straɪk/
phr.
đình công
The factory workers are on strike for higher pay.
Công nhân nhà máy đang đình công để đòi tăng lương.
Chi tiết
Khi người lao động ngừng làm việc để đòi quyền lợi (ví dụ tăng lương).
/ˈkɑː kræʃ/
n.
tai nạn ô tô, vụ đâm xe
There was a car crash near the school this morning.
Sáng nay có một vụ đâm xe gần trường.
Chi tiết
Dùng "have a car crash" = gặp tai nạn xe.
/ˈtræfɪk dʒæm/
n.
kẹt xe, tắc đường
We were late because of a long traffic jam.
Chúng tôi đến muộn vì tắc đường kéo dài.
Chi tiết
Khi có quá nhiều xe khiến giao thông không di chuyển được.
/ˈrʌʃ aʊə/
n.
giờ cao điểm
The streets of Hanoi are very busy in the rush hour.
Đường phố Hà Nội rất đông vào giờ cao điểm.
Chi tiết
Khung giờ mọi người cùng đi làm hoặc tan làm nên đường rất đông.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...