meat
/miːt/ A1
Nghĩa
thịt
n.
Định nghĩa · The flesh of animals used for food.
“This restaurant serves fish and meat.”Nhà hàng này phục vụ cả cá và thịt.
“He does not eat much red meat.”Anh ấy không ăn nhiều thịt đỏ.
Cụm hay dùng
red meata piece of meat
Ghi chú · Không đếm được: “some meat”. Đọc giống “meet” (gặp): /miːt/.