hot dog
/ˌhɒt ˈdɒɡ/ A1
Nghĩa
bánh mì kẹp xúc xích
n.
Định nghĩa · A sandwich with a cooked sausage in a bun.
“The children ate hot dogs at the party.”Bọn trẻ ăn bánh mì xúc xích ở bữa tiệc.
Ghi chú · Bánh mì dài kẹp xúc xích — KHÔNG phải “chó nóng”. Là món ăn nhanh.