Từ vựng A1

Chủ đề Đồ ăn và thức uống · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hot dog

/ˌhɒt ˈdɒɡ/ A1

Nghĩa

bánh mì kẹp xúc xích n.

Định nghĩa · A sandwich with a cooked sausage in a bun.

“The children ate hot dogs at the party.”Bọn trẻ ăn bánh mì xúc xích ở bữa tiệc.

Ghi chú · Bánh mì dài kẹp xúc xích — KHÔNG phải “chó nóng”. Là món ăn nhanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...