Kho từ › Đồ ăn và thức uống › hot dog

hot dog

A1 n. 📁 Đồ ăn và thức uống EVU-EL
bánh mì kẹp xúc xích
UK /ˌhɒt ˈdɒɡ/ · US /ˌhɒt ˈdɒɡ/
The children ate hot dogs at the party.
→ Bọn trẻ ăn bánh mì xúc xích ở bữa tiệc.
Bánh mì dài kẹp xúc xích — KHÔNG phải “chó nóng”. Là món ăn nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...