Kho từ › Đồ ăn và thức uống › pizza

pizza

A1 n. 📁 Đồ ăn và thức uống EVU-EL
bánh pizza
UK /ˈpiːtsə/ · US /ˈpiːtsə/
Let's order a pizza tonight.
→ Tối nay mình gọi pizza đi.
Collocations
a slice of pizzaorder a pizza
Đếm được: “a pizza”, “two pizzas”; hoặc “a slice of pizza” (một miếng). Phát âm /ˈpiːtsə/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...