carrot
/ˈkærət/ A1
Nghĩa
cà rốt
n.
Định nghĩa · A long, orange vegetable often eaten raw or cooked.
“Rabbits love to eat carrots.”Thỏ rất thích ăn cà rốt.
Ghi chú · Đếm được: “a carrot”, “two carrots”. Củ dài màu cam.