onion
/ˈʌnjən/ A1
Nghĩa
hành (tây)
n.
Định nghĩa · A bulb vegetable with a strong flavor and smell.
“Cutting onions makes me cry.”Cắt hành làm tôi chảy nước mắt.
Ghi chú · Phát âm bắt đầu như “un-”: /ˈʌnjən/. Số nhiều “onions”.