banana
/bəˈnɑːnə/ A1
Nghĩa
(quả) chuối
n.
Định nghĩa · A long, yellow fruit that monkeys enjoy eating.
“Monkeys and children both like bananas.”Khỉ và trẻ con đều thích chuối.
Ghi chú · Trọng âm rơi vào âm giữa: /bəˈnɑːnə/. Số nhiều “bananas”.