Kho từ › Đồ ăn và thức uống › pear

pear

A1 n. 📁 Đồ ăn và thức uống EVU-EL
(quả) lê
UK /peə/ · US /peə/
This pear is sweet and juicy.
→ Quả lê này ngọt và mọng nước.
Đọc giống “pair” (đôi): /peə/ — không đọc tách chữ “a”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...