pear
/peə/ A1
Nghĩa
(quả) lê
n.
Định nghĩa · A sweet, bell-shaped fruit that is juicy.
“This pear is sweet and juicy.”Quả lê này ngọt và mọng nước.
Ghi chú · Đọc giống “pair” (đôi): /peə/ — không đọc tách chữ “a”.