Từ vựng A1

Chủ đề Đồ ăn và thức uống · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pear

/peə/ A1

Nghĩa

(quả) lê n.

Định nghĩa · A sweet, bell-shaped fruit that is juicy.

“This pear is sweet and juicy.”Quả lê này ngọt và mọng nước.

Ghi chú · Đọc giống “pair” (đôi): /peə/ — không đọc tách chữ “a”.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...