books
Nghĩa
Định nghĩa · A collection of written or printed pages.
“There are many books on the shelf.”Có nhiều quyển sách trên kệ.
“I read books every evening.”Tối nào tôi cũng đọc sách.
Ghi chú · Số ít là “a book”; số nhiều “books”. Danh từ đếm được.