Kho từ › Phòng khách › books

books

A1 n. 📁 Phòng khách EVU-EL
những quyển sách (số nhiều của book)
UK /bʊks/ · US /bʊks/
There are many books on the shelf.
→ Có nhiều quyển sách trên kệ.
I read books every evening.→ Tối nào tôi cũng đọc sách.
Họ từ
book (n., số ít)bookshelf (n.)
Số ít là “a book”; số nhiều “books”. Danh từ đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...