reception
/rɪˈsepʃn/ A2
Nghĩa
quầy lễ tân, khu tiếp tân
n.
Định nghĩa · The area in a building where guests are welcomed.
“Please leave your key at reception when you go out.”Vui lòng để chìa khóa ở quầy lễ tân khi bạn ra ngoài.
Cụm hay dùng
at receptionthe reception desk
Họ từ
receptionist (n.)
Ghi chú · Nơi nhận/trả phòng ở khách sạn. Người làm ở đó: receptionist (lễ tân).