change money
/ˌtʃeɪndʒ ˈmʌni/ A2
Nghĩa
đổi tiền (sang loại tiền khác)
phr.
Định nghĩa · To exchange one type of currency for another.
“Can I change some money here at the hotel?”Tôi đổi ít tiền ở khách sạn này được không?
Đồng nghĩa
exchange money
Cụm hay dùng
change moneychange dollars into dong
Ghi chú · Sách ghi (ex)change: nói change money hoặc exchange money đều được. Nơi đổi: bureau de change.