Kho từ › Thời gian rảnh ở nhà › headphones

headphones

A2 n. 📁 Thời gian rảnh ở nhà EVU-EL
tai nghe (chụp tai)
UK /ˈhedfəʊnz/ · US /ˈhedfəʊnz/
I put on my headphones and listen to English.
→ Tôi đeo tai nghe và nghe tiếng Anh.
Đồng nghĩa
earphones
Thường ở số nhiều: “headphones” (một cặp tai nghe).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...