Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà)

24 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/wɒtʃ/
v.
xem (TV, phim)
I watch TV with my family every evening.
Tôi xem TV với gia đình mỗi tối.
Chi tiết
We watch a film on the laptop at the weekend.Cuối tuần chúng tôi xem phim trên máy tính xách tay.
Đồng nghĩasee (khi nói về phim)
Cụm hay dùngwatch TVwatch a filmwatch a DVD
Nói “watch TV”, KHÔNG nói “see TV”. Với phim thì “watch a film” hoặc “see a film” đều đúng.
/ˈprəʊɡræm/
n.
chương trình (TV / đài)
My favourite programme starts at nine.
Chương trình yêu thích của tôi bắt đầu lúc chín giờ.
Chi tiết
Anh-Anh viết "programme", Anh-Mỹ viết "program".
/siː/
v.
xem (phim); thấy, gặp
Did you see the new film about Ha Long Bay?
Bạn đã xem bộ phim mới về Vịnh Hạ Long chưa?
Chi tiết
Đồng nghĩawatch (khi nói về phim)
Với phim, “see a film” và “watch a film” đều đúng. Nhưng TV thì chỉ “watch TV”. Chia bất quy tắc: see – saw – seen.
/ˈlɪsn tə/
phr.
lắng nghe, nghe (ai/cái gì)
I listen to music every evening.
Tôi nghe nhạc mỗi tối.
Chi tiết
Please listen to your teacher.Hãy lắng nghe thầy cô của bạn.
Cụm hay dùnglisten to musiclisten to the radio
Luôn đi với giới từ “to”: “listen TO music”, KHÔNG nói “listen music”. Chữ “t” trong “listen” là âm câm.
/ˈhedfəʊnz/
n.
tai nghe (chụp tai)
I put on my headphones and listen to English.
Tôi đeo tai nghe và nghe tiếng Anh.
Chi tiết
Đồng nghĩaearphones
Thường ở số nhiều: “headphones” (một cặp tai nghe).
/ˌpleɪ ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/
phr.
chơi trò chơi điện tử
My little brother plays video games after school.
Em trai tôi chơi điện tử sau giờ học.
Chi tiết
Cụm hay dùngplay games on the phone
Dùng “play” cho trò chơi: play video games, play football.
/ˌdaʊnˈləʊd/
v.
tải xuống
You can download the lesson and study offline.
Bạn có thể tải bài học xuống và học ngoại tuyến.
Chi tiết
I downloaded some new songs last night.Tối qua tôi đã tải vài bài hát mới.
Cụm hay dùngdownload a songdownload an app
Họ từupload (v.) = tải lên
Trái nghĩa: “upload” (tải lên).
/ˈɪntənet/
n.
mạng Internet
I find a lot of free lessons on the Internet.
Tôi tìm được nhiều bài học miễn phí trên Internet.
Chi tiết
Cụm hay dùngon the Internetuse the Internet
Thường có “the”: on the Internet. Có thể viết hoa “Internet”.
/ˌtʃæt ɒnˈlaɪn/
phr.
trò chuyện, nhắn tin trực tuyến
I chat online with my friends every evening.
Tối nào tôi cũng trò chuyện trực tuyến với bạn bè.
Chi tiết
Cụm hay dùngchat to friends online
“chat to/with somebody online” = trò chuyện, nhắn tin qua mạng.
/ˈkʊkɪŋ/
n.
việc nấu ăn
My mother loves cooking Vietnamese food.
Mẹ tôi thích nấu món ăn Việt Nam.
Chi tiết
Họ từcook (v.) = nấu ăncook (n.) = đầu bếp
Là danh động từ (V-ing) chỉ sở thích: “I like cooking”.
/ˈɡɑːdnɪŋ/
n.
việc làm vườn
My grandfather does gardening every morning.
Ông tôi làm vườn mỗi sáng.
Chi tiết
Họ từgarden (n.) = khu vườn
Phát âm /ˈɡɑːdnɪŋ/, chỉ 2 âm tiết. Dùng cụm “do gardening”.
/ɡrəʊ/
v.
trồng (cây); lớn lên
We grow flowers and vegetables in our garden.
Chúng tôi trồng hoa và rau trong vườn.
Chi tiết
Cụm hay dùnggrow flowersgrow vegetables
Chia bất quy tắc: grow – grew – grown.
/ˈvedʒtəbl/
n.
rau, rau củ
Green vegetables are very good for you.
Rau xanh rất tốt cho bạn.
Chi tiết
Cụm hay dùngfresh vegetablesgreen vegetables
Phát âm /ˈvedʒtəbl/ (3 âm tiết) — không đọc tách từng chữ.
/ˈnɒvl/
n.
tiểu thuyết
She is reading an English novel this week.
Tuần này cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết tiếng Anh.
Chi tiết
Họ từnovelist (n.) = nhà tiểu thuyết
“novel” là truyện dài, khác với truyện ngắn (short story).
/ˈkɒmɪk/
n.
truyện tranh
Children love reading comics at the weekend.
Trẻ em thích đọc truyện tranh vào cuối tuần.
Chi tiết
Đồng nghĩacomic book
Cũng gọi là “comic book”.
/ˌmæɡəˈziːn/
n.
tạp chí
She bought a cooking magazine at the shop.
Cô ấy mua một cuốn tạp chí nấu ăn ở cửa hàng.
Chi tiết
Trọng âm rơi vào âm cuối: /ˌmæɡəˈziːn/.
/ˈnjuːzpeɪpə/
n.
báo, tờ báo
My grandfather reads a newspaper with his coffee.
Ông tôi đọc báo cùng ly cà phê.
Chi tiết
morning/evening (news)paper = báo buổi sáng/chiều.
/bʊk/
v.
đặt trước (vé, chỗ)
I want to book two seats on the morning train.
Tôi muốn đặt hai chỗ trên chuyến tàu buổi sáng.
Chi tiết
Đồng nghĩareserve
Cụm hay dùngbook a seatbook a ticket
Đặt trước để chắc chắn có chỗ: "book / reserve a seat in advance".
/ˌhæv frendz ˈraʊnd/
phr.
mời bạn đến nhà chơi
We have friends round for tea on Sundays.
Chủ nhật chúng tôi mời bạn bè đến nhà uống trà.
Chi tiết
Đồng nghĩahave friends over
“round” ở đây nghĩa là đến nhà mình. Anh-Mỹ hay nói “have friends over”.
/ˌhæv frendz tə ˈdɪnə/
phr.
mời bạn đến ăn tối
On Friday we have friends to dinner at home.
Thứ Sáu chúng tôi mời bạn đến nhà ăn tối.
Chi tiết
Mời ai đó đến nhà dùng bữa: “have somebody to dinner/lunch”.
/ˌkʌm tə ˈsteɪ/
phr.
đến ở lại (ngủ lại nhà)
My cousin comes to stay every summer.
Anh họ tôi đến ở lại mỗi mùa hè.
Chi tiết
“stay” ở đây = ở lại qua đêm tại nhà ai đó.
/ˌɒn ðə ˈfəʊn/
phr.
(nói chuyện) qua điện thoại
I talk to my best friend on the phone every night.
Tối nào tôi cũng nói chuyện với bạn thân qua điện thoại.
Chi tiết
Cụm hay dùngtalk on the phoneanswer the phone
Nói “talk to somebody on the phone” — dùng “on”, không phải “by”.
/ˌduː ˈnʌθɪŋ/
phr.
không làm gì cả; nghỉ ngơi
On Sunday I like to do nothing and just rest.
Chủ nhật tôi thích không làm gì cả, chỉ nghỉ ngơi thôi.
Chi tiết
He did nothing all day.Cả ngày anh ấy chẳng làm gì.
“do nothing” = rảnh rỗi, thư giãn. Ở đây “do” là động từ chính (làm).
/ˌhæv ə ˈsliːp/
phr.
chợp mắt, ngủ một giấc
My grandpa likes to have a sleep after lunch.
Ông tôi thích chợp mắt sau bữa trưa.
Chi tiết
Đồng nghĩahave a nap
Giấc ngủ ngắn ban ngày còn gọi là “a nap”.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...