Kho từ › Thời gian rảnh ở nhà › download

download

A2 v. 📁 Thời gian rảnh ở nhà EVU-EL
tải xuống
UK /ˌdaʊnˈləʊd/ · US /ˌdaʊnˈləʊd/
You can download the lesson and study offline.
→ Bạn có thể tải bài học xuống và học ngoại tuyến.
I downloaded some new songs last night.→ Tối qua tôi đã tải vài bài hát mới.
Collocations
download a songdownload an app
Họ từ
upload (v.) = tải lên
Trái nghĩa: “upload” (tải lên).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...