Kho từ › Thời gian rảnh ở nhà › chat online

chat online

A2 phr. 📁 Thời gian rảnh ở nhà EVU-EL
trò chuyện, nhắn tin trực tuyến
UK /ˌtʃæt ɒnˈlaɪn/ · US /ˌtʃæt ɒnˈlaɪn/
I chat online with my friends every evening.
→ Tối nào tôi cũng trò chuyện trực tuyến với bạn bè.
Collocations
chat to friends online
“chat to/with somebody online” = trò chuyện, nhắn tin qua mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...