Kho từ › Thời gian rảnh ở nhà › comic

comic

A2 n. 📁 Thời gian rảnh ở nhà EVU-EL
truyện tranh
UK /ˈkɒmɪk/ · US /ˈkɒmɪk/
Children love reading comics at the weekend.
→ Trẻ em thích đọc truyện tranh vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
comic book
Cũng gọi là “comic book”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...