Kho từ › Thời gian rảnh ở nhà › on the phone

on the phone

A2 phr. 📁 Thời gian rảnh ở nhà EVU-EL
(nói chuyện) qua điện thoại
UK /ˌɒn ðə ˈfəʊn/ · US /ˌɒn ðə ˈfəʊn/
I talk to my best friend on the phone every night.
→ Tối nào tôi cũng nói chuyện với bạn thân qua điện thoại.
Collocations
talk on the phoneanswer the phone
Nói “talk to somebody on the phone” — dùng “on”, không phải “by”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...