Kho từ › Tính từ thông dụng: tốt và xấu › horrible

horrible

A1 adj. 📁 Tính từ thông dụng: tốt và xấu EVU-EL
kinh khủng, tồi tệ
UK /ˈhɒrəbl/ · US /ˈhɒrəbl/
The food at that café was horrible.
→ Đồ ăn ở quán đó dở kinh khủng.
It was a horrible day.→ Đó là một ngày tồi tệ.
= very bad. Cảm thán: “How horrible!” (Kinh khủng quá!). LƯU Ý: KHÔNG nói “How bad!”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...