great
Nghĩa
Định nghĩa · Very good and enjoyable.
“It is a great film. We all loved it.”Đó là một bộ phim tuyệt vời. Cả nhà đều thích.
“You passed the exam? That's great!”Bạn đậu kỳ thi à? Tuyệt quá!
Ghi chú · Phát âm /ɡreɪt/ (vần với “late”), KHÔNG đọc như “greet”. Thán từ khen: “Great!”.