Từ vựng A1

Chủ đề Tính từ thông dụng: tốt và xấu · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

great

/ɡreɪt/ A1

Nghĩa

tuyệt vời adj.

Định nghĩa · Very good and enjoyable.

“It is a great film. We all loved it.”Đó là một bộ phim tuyệt vời. Cả nhà đều thích.

“You passed the exam? That's great!”Bạn đậu kỳ thi à? Tuyệt quá!

Ghi chú · Phát âm /ɡreɪt/ (vần với “late”), KHÔNG đọc như “greet”. Thán từ khen: “Great!”.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...