nice
/naɪs/ A1
Nghĩa
dễ chịu; tốt bụng; đẹp
adj.
Định nghĩa · Pleasant and agreeable in appearance or character.
“That's a nice jacket!”Cái áo khoác đẹp đấy!
“Our new neighbours are very nice.”Hàng xóm mới của chúng tôi rất tốt bụng.
Cụm hay dùng
a nice daya nice personnice to meet you
Ghi chú · Từ khen nhẹ nhàng, dùng rất nhiều. “Nice to meet you” = Rất vui được gặp bạn. Cảm thán: “How nice!”.