perfect
/ˈpɜːfɪkt/ A1
Nghĩa
hoàn hảo
adj.
Định nghĩa · Completely free from faults or mistakes.
“The weather is perfect for a picnic.”Thời tiết hoàn hảo để đi dã ngoại.
“Thank you, that's perfect!”Cảm ơn, thế là hoàn hảo rồi!
Ghi chú · Nghĩa: không có lỗi gì, tốt nhất. Tính từ trọng âm đầu (PER-fect); động từ “perfect” trọng âm sau (per-FECT).