Từ vựng A1

Chủ đề Tính từ thông dụng: tốt và xấu · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

excellent

/ˈeksələnt/ A1

Nghĩa

xuất sắc, cực tốt adj.

Định nghĩa · Of very high quality or standard.

“That's an excellent idea!”Đó là một ý kiến tuyệt vời!

“Her English is excellent.”Tiếng Anh của cô ấy rất xuất sắc.

Ghi chú · Nằm ở gần cuối thang khen (rất tốt). Trọng âm đầu: EX-cel-lent. Thán từ: “Excellent!”.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...