excellent
/ˈeksələnt/ A1
Nghĩa
xuất sắc, cực tốt
adj.
Định nghĩa · Of very high quality or standard.
“That's an excellent idea!”Đó là một ý kiến tuyệt vời!
“Her English is excellent.”Tiếng Anh của cô ấy rất xuất sắc.
Ghi chú · Nằm ở gần cuối thang khen (rất tốt). Trọng âm đầu: EX-cel-lent. Thán từ: “Excellent!”.