lovely
/ˈlʌvli/ A1
Nghĩa
đáng yêu, dễ thương; tuyệt
adj.
Định nghĩa · Very nice or pleasing in appearance.
“It's a lovely day today.”Hôm nay là một ngày đẹp trời.
“What a lovely garden!”Khu vườn đáng yêu làm sao!
Ghi chú · Đuôi “-ly” nhưng là TÍNH TỪ (không phải trạng từ). Phát âm /ˈlʌvli/. Người Anh hay dùng để khen: “Lovely!”.