Kho từ › Động từ Come › come in

come in

A1 phr. 📁 Động từ Come EVU-EL
vào; mời vào
UK /ˌkʌm ˈɪn/ · US /ˌkʌm ˈɪn/
'Come in!' said the teacher when I knocked.
→ “Mời vào!” cô giáo nói khi tôi gõ cửa.
Come in and sit down, please.→ Mời vào và ngồi xuống ạ.
Collocations
come into
Nói “Come in!” khi có người gõ cửa. Khi có tân ngữ nơi chốn thì thêm “to” → “come into the room”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...