Kho từ › arts-crafts › talent

talent ID 899412 //ˈtælənt//

B1 n 📁 arts-crafts
tài năng
Musical talent often runs in families.
→ Tài năng âm nhạc thường chạy trong gia đình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...