Kho từ › arts-crafts › talent

talent

B1 n 📁 arts-crafts
tài năng
UK /ˈtælənt/ · US /ˈtælənt/
Natural ability or skill in a particular area.
Musical talent often runs in families.
→ Tài năng âm nhạc thường chạy trong gia đình.
She has a talent for playing the piano.→ Cô ấy có tài năng chơi piano.
Cấu tạo
Từ này không có cấu trúc phức tạp, chỉ là một danh từ đơn giản.
Đồng nghĩa
skillaptitude
Collocations
hidden talentnatural talentartistic talent
🎯 IELTS: Nói về tài năng cá nhân trong phần Speaking.
Có thể phát triển tài năng qua luyện tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...