Kho từ › Danh từ không đếm được thông dụng › information

information

A2 n. 📁 Danh từ không đếm được thông dụng EVU-EL
thông tin
UK /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ · US /ˌɪnfəˈmeɪʃn/
I need more information about the course.
→ Tôi cần thêm thông tin về khoá học.
This website has useful information.→ Trang web này có thông tin hữu ích.
Collocations
some informationa piece of informationuseful information
Không đếm được: KHÔNG nói “informations” hay “an information”. Một thông tin: “a piece of information”. Động từ số ít.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...