Kho từ › Tính từ thông dụng: tốt và xấu › dreadful

dreadful

A1 adj. 📁 Tính từ thông dụng: tốt và xấu EVU-EL
kinh khủng, rất tệ
UK /ˈdredfl/ · US /ˈdredfl/
What's that dreadful smell?
→ Cái mùi kinh khủng đó là gì vậy?
The film was dreadful.→ Bộ phim dở tệ.
= very bad (rất tệ). Gốc “dread” (nỗi sợ). Đồng nghĩa: terrible, horrible, awful.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...