Kho từ › Tính từ thông dụng: tốt và xấu › not bad

not bad

A1 phr. 📁 Tính từ thông dụng: tốt và xấu EVU-EL
cũng khá, không tồi (thực ra nghĩa là KHÁ TỐT)
UK /ˌnɒt ˈbæd/ · US /ˌnɒt ˈbæd/
The food here is not bad.
→ Đồ ăn ở đây cũng khá đấy.
My new job is not bad at all.→ Công việc mới của tôi cũng khá tốt.
Nói khi trò chuyện, nghĩa THỰC ra là “ổn/tốt” (= good), KHÔNG phải “xấu”. Cách khen khiêm tốn của người Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...