not bad
/ˌnɒt ˈbæd/ A1
Nghĩa
cũng khá, không tồi (thực ra nghĩa là KHÁ TỐT)
phr.
Định nghĩa · Fairly good; not bad at all.
“The food here is not bad.”Đồ ăn ở đây cũng khá đấy.
“My new job is not bad at all.”Công việc mới của tôi cũng khá tốt.
Ghi chú · Nói khi trò chuyện, nghĩa THỰC ra là “ổn/tốt” (= good), KHÔNG phải “xấu”. Cách khen khiêm tốn của người Anh.