Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng)

22 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌraɪt ˈdaʊn/
phr. v.
ghi lại, viết ra
I always write down new words and phrases in my notebook.
Mình luôn ghi lại từ và cụm mới vào sổ tay.
Chi tiết
Write down the meaning next to each word.Ghi nghĩa bên cạnh mỗi từ.
Đồng nghĩanote downjot down
Cụm hay dùngwrite something downwrite down a word
Phrasal verb tách được: 'write it down'. Đồng nghĩa 'note down'.
/trænsˈleɪʃn/
n.
bản dịch, việc dịch
Her translation of the poem into English was beautiful.
Bản dịch bài thơ sang tiếng Anh của cô ấy rất hay.
Chi tiết
Đồng nghĩaversion
Cụm hay dùnga translation of sth
Họ từtranslate (v.)translator (n.)
Động từ "translate" + -ion (bỏ e) → danh từ: translate (v.) → translation (n.).
/mes/
n.
tình trạng lộn xộn, bừa bộn
My first notebook was a mess, so I couldn't find anything.
Cuốn sổ đầu tiên của mình lộn xộn nên chẳng tìm được gì.
Chi tiết
Don't let your notes become a mess — keep each topic together.Đừng để ghi chú của bạn thành mớ hỗn độn — gom từng chủ đề lại với nhau.
Đồng nghĩauntidy (adj.)
Cụm hay dùngbe a messmake a mess
Tính từ tương ứng: messy. Đồng nghĩa (tính từ) là 'untidy'.
/ʌnˈtaɪdi/
adj.
bừa bộn, không gọn gàng
His handwriting is untidy, so his notes are hard to read.
Chữ viết của cậu ấy lộn xộn nên ghi chú khó đọc.
Chi tiết
An untidy notebook makes revision slow.Một cuốn sổ bừa bộn khiến việc ôn tập chậm chạp.
Đồng nghĩamessy
Họ từtidy (adj.)
Tiền tố un- + tidy (gọn gàng) tạo nghĩa ngược. Trái nghĩa: tidy, neat.
/drɔː/
v.
hoà (tỷ số ngang nhau)
Spain and Italy drew 1–1 in an exciting match.
Tây Ban Nha và Ý hoà 1–1 trong một trận đấu hấp dẫn.
Chi tiết
Cụm hay dùngdraw a matcha 1–1 drawa draw between
Họ từdraw (n.)
Bất quy tắc: draw – drew – drawn. Kết thúc với tỷ số bằng nhau, không có đội thắng. Danh từ: "a 1–1 draw between two teams"; "1–1" đọc là "one all". (Khác "draw" = vẽ.)
/ˌmeɪk ə ˈnəʊt əv/
phr.
ghi chú lại, ghi lại (điều gì)
Make a note of any word you want to look up later.
Ghi chú lại từ nào bạn muốn tra sau.
Chi tiết
I made a note of the new phrases from the video.Mình đã ghi lại những cụm mới từ video.
Đồng nghĩanote downwrite down
Cụm hay dùngmake a note of something
Cụm cố định. So sánh danh từ 'note' (ghi chú) với động từ 'note (down)' (ghi lại).
/fəˈɡet/
v.
quên
If I don't revise, I quickly forget new words.
Nếu không ôn, mình nhanh quên từ mới.
Chi tiết
Don't forget to write an example sentence.Đừng quên viết một câu ví dụ.
Họ từforgetful (adj.)
Bất quy tắc: forget – forgot – forgotten. Trái nghĩa: remember. 'forget to do' = quên làm gì.
/ˈtɒpɪk/
n.
chủ đề
I list words by topic, so all the food words are together.
Mình liệt kê từ theo chủ đề, nên mọi từ về đồ ăn ở cùng một chỗ.
Chi tiết
Grouping vocabulary by topic makes it easier to remember.Gom từ vựng theo chủ đề giúp dễ nhớ hơn.
Đồng nghĩasubjecttheme
Cụm hay dùngby topica grammar topic
Một từ có thể thuộc nhiều topic. 'by topic' = theo chủ đề.
/ˌnəʊt ˈdaʊn/
phr. v.
ghi lại, ghi chú
I note down new words and phrases every evening.
Mình ghi lại từ và cụm mới mỗi tối.
Chi tiết
She noted down the teacher's advice about pronunciation.Cô ấy ghi lại lời khuyên của giáo viên về phát âm.
Đồng nghĩawrite downjot down
Cụm hay dùngnote something down
Tách được: 'note it down'. Đồng nghĩa 'write down'.
/trænzˈleɪt/
v.
dịch (sang ngôn ngữ khác)
Sometimes I translate new words into Vietnamese.
Thỉnh thoảng mình dịch từ mới sang tiếng Việt.
Chi tiết
It's hard to translate some idioms word for word.Có những thành ngữ rất khó dịch từng chữ.
Cụm hay dùngtranslate intotranslate from
Họ từtranslation (n.)translator (n.)
'translate ... into (a language)' = dịch sang. Danh từ: translation.
/ˌekspləˈneɪʃn/
n.
lời giải thích
Thanks for the clear explanation; now I understand the rule.
Cảm ơn lời giải thích rõ ràng; giờ tôi đã hiểu quy tắc.
Chi tiết
Họ từexplain (v.)
Danh từ của "explain". Chú ý: explAIn → explAnation (mất "i").
/tɪp/
n.
lời khuyên hữu ích, mẹo
Here is a useful tip: keep your CV to two pages.
Đây là một mẹo hữu ích: giữ CV trong hai trang.
Chi tiết
Đồng nghĩapiece of advice
Một lời khuyên nhỏ, thiết thực. "Tip" còn nghĩa "tiền boa" và "đầu/mũi (của vật)" — ngữ cảnh quyết định.
/ˌmɪks ˈʌp/
phr. v.
trộn lẫn; nhầm lẫn (cái nọ với cái kia)
Don't mix up words from different topics on the same page.
Đừng trộn lẫn từ của các chủ đề khác nhau trên cùng một trang.
Chi tiết
I often mix up 'lend' and 'borrow'.Mình hay nhầm lẫn 'lend' và 'borrow'.
Đồng nghĩaconfuse
Cụm hay dùngmix something upmix up two words
Tách được: 'mix them up'. Danh từ 'a mix-up' = sự nhầm lẫn.
/deɪt/
n.
buổi hẹn hò
They went on their first date to a small café in the old town.
Họ có buổi hẹn hò đầu tiên ở một quán cà phê nhỏ trong phố cổ.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo on a datea first date
Cuộc gặp lãng mạn đã hẹn trước. "Date" còn nghĩa "ngày tháng" và quả "chà là".
/ˈnesəsəri/
adj.
cần thiết
Write a translation only if it is necessary.
Chỉ viết bản dịch nếu điều đó cần thiết.
Chi tiết
It's necessary to revise regularly.Cần phải ôn tập đều đặn.
Cụm hay dùngif necessaryit is necessary to
Họ từnecessity (n.)
Chính tả khó: một 'c', hai 's'. Trái nghĩa: unnecessary. 'if necessary' = nếu cần.
/ʌnˈnesəsəri/
adj.
không cần thiết
It was unnecessary for them to wait so long for us.
Họ chờ chúng tôi lâu như vậy là điều không cần thiết.
Chi tiết
Đồng nghĩaneedless
Cụm hay dùngunnecessary risk
Họ từnecessary (adj.)necessity (n.)
un- + "necessary". Lưu ý viết hai chữ n liền nhau (un + necessary).
/ˈɔːfəl/
adj.
tồi tệ, kinh khủng (rất xấu)
The traffic this morning was awful, so I was late for work.
Sáng nay giao thông kinh khủng nên tôi đi làm muộn.
Chi tiết
Đồng nghĩadreadfulterrible
Cụm hay dùngabsolutely awful
Cực cấp = "very bad". Dùng "absolutely awful", KHÔNG "very awful".
/ˈdredfəl/
adj.
tồi tệ, khủng khiếp (rất xấu)
The weather was dreadful, so we stayed at home all day.
Thời tiết tệ hại nên chúng tôi ở nhà cả ngày.
Chi tiết
Đồng nghĩaawfulterrible
Cụm hay dùngabsolutely dreadful
Họ từdread (v.)
Đồng nghĩa "awful" — cực cấp của "bad".
/ɪnˈdʒɔɪ/
v.
thích, tận hưởng
I enjoy learning English with songs and films.
Mình thích học tiếng Anh qua bài hát và phim.
Chi tiết
Did you enjoy the trip to Hanoi?Bạn có thích chuyến đi Hà Nội không?
Cụm hay dùngenjoy doing something
Họ từenjoyment (n.)enjoyable (adj.)
Theo sau là V-ing: 'enjoy living', KHÔNG 'enjoy to live'. 'enjoy yourself' = chơi vui.
/ɪnˈdʒɔɪmənt/
n.
sự thích thú, niềm vui
Reading in English gives me a lot of enjoyment.
Đọc sách tiếng Anh mang lại cho mình nhiều niềm vui.
Chi tiết
Learning should have some enjoyment in it.Việc học nên có chút niềm vui trong đó.
Họ từenjoy (v.)enjoyable (adj.)
Danh từ của 'enjoy'. Thường là danh từ không đếm được.
/ɪnˈdʒɔɪəbl/
adj.
thú vị, đáng tận hưởng
It was a very enjoyable party, and we stayed until late.
Đó là một buổi tiệc rất vui, và chúng tôi ở lại đến khuya.
Chi tiết
Đồng nghĩapleasantfun
Cụm hay dùngan enjoyable party
Họ từenjoy (v.)enjoyment (n.)
Động từ "enjoy" + hậu tố -able → tính từ. Hậu tố -able nghĩa "có thể / đáng để (làm gì)".
/spend taɪm ɪn ə ˈpleɪs/
phr.
dành/ở một khoảng thời gian tại một nơi
I spent two weeks in Da Nang last summer.
Hè năm ngoái mình ở Đà Nẵng hai tuần.
Chi tiết
She spends a lot of time in the library before exams.Cô ấy dành nhiều thời gian ở thư viện trước kỳ thi.
Cụm hay dùngspend two weeks inspend time in a place
Họ từspend (v.)
Cấu trúc: spend + [thời gian] + in + [nơi chốn]. Dùng 'spend' chứ KHÔNG 'pass' cho khoảng thời gian. spend – spent – spent.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...