Kho từ › Ghi sổ tay từ vựng › necessary

necessary

B1 adj. 📁 Ghi sổ tay từ vựng EVU-PI
cần thiết
UK /ˈnesəsəri/ · US /ˈnesəsəri/
Write a translation only if it is necessary.
→ Chỉ viết bản dịch nếu điều đó cần thiết.
It's necessary to revise regularly.→ Cần phải ôn tập đều đặn.
Collocations
if necessaryit is necessary to
Họ từ
necessity (n.)
Chính tả khó: một 'c', hai 's'. Trái nghĩa: unnecessary. 'if necessary' = nếu cần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...