Kho từ › Ghi sổ tay từ vựng › enjoy

enjoy

B1 v. 📁 Ghi sổ tay từ vựng EVU-PI
thích, tận hưởng
UK /ɪnˈdʒɔɪ/ · US /ɪnˈdʒɔɪ/
I enjoy learning English with songs and films.
→ Mình thích học tiếng Anh qua bài hát và phim.
Did you enjoy the trip to Hanoi?→ Bạn có thích chuyến đi Hà Nội không?
Collocations
enjoy doing something
Họ từ
enjoyment (n.)enjoyable (adj.)
Theo sau là V-ing: 'enjoy living', KHÔNG 'enjoy to live'. 'enjoy yourself' = chơi vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...